 ether.fi CashTrả bằng ETHFIPhí ngoại tệ 0.5%Chia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDC · liquidUSD | Pinnacle (paid) Hoàn 3%, tối đa 1.500 US$ mỗi tháng · 999 US$ mỗi năm | 18.000 US$ | — | +30 US$ | +2 US$ | 1.049 US$ gồm 50 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 0.5% | +16.983 US$ | |
 KASTTrả bằng USDPhí ngoại tệ 1.75% Chi tiêu USDT · USDC · PYUSD +1 loại khác | Private Hoàn 3%, tối đa 1.200 US$ mỗi tháng · 10.000 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 12% | 14.400 US$ | 120 US$ | −105 US$ | 0 US$ | 10.040 US$ gồm 40 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 1.75% | +4.375 US$ | |
 Bitget Wallet CardTrả bằng USDCChưa công bố phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDT · USDC · ETH +1 loại khác | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ | |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. |
|---|
 OKX CardTrả bằng USDGKhông phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Premium Hoàn 4.5%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% Với 20.000 US$ chi mỗi tháng | 2.400 US$ | 80 US$ | −6 US$ | +240 US$ | 600 US$ Quy đổi 0.1% | +2.114 US$ | |
 Crypto.com VisaTrả bằng CROPhí ngoại tệ 2% Chi tiêu USDC · BTC · ETH +97 loại khác | Jade/Indigo (Pro plan) Hoàn 2.5%, tối đa 38 US$ mỗi tháng · 300 US$ mỗi năm | 450 US$ | — | −120 US$ | 0 US$ | 305 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +25 US$ | |
 RedotPayPhí ngoại tệ 1.2% Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −132 US$ | −2 US$ | 6.229 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −6.147 US$ | |
 Gate CardTrả bằng PointsChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T5 Hoàn 8%, tối đa 400 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 15.000 US$ chi mỗi tháng | 4.800 US$ | 23 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | −2 US$ | 5.400 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | −580 US$ | |
Không cung cấp ở Châu Á - Thái Bình Dương |
|---|
| Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 12.000 US$ | — | +120 US$ | +5 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +12.125 US$ | |
 Citi Strata EliteKhông có ở Châu Á - Thái Bình DươngTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 9.000 US$ | — | +90 US$ | +4 US$ | 595 US$ | +8.499 US$ | |
 BleapKhông có ở Châu Á - Thái Bình DươngTrả bằng USDCKhông phí ngoại tệ Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 6.000 US$ | — | +60 US$ | +48 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +6.108 US$ | |
 MetaMask CardKhông có ở Châu Á - Thái Bình DươngTrả bằng mUSDPhí ngoại tệ 1% Chi tiêu USDC · USDT · mUSD +4 loại khác | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 6.200 US$ | 40 US$ | 0 US$ | +2 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +6.043 US$ | |
| Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 6.000 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | +5.567 US$ | |
 Amex Platinum (US)Không có ở Châu Á - Thái Bình DươngTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 6.000 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 895 US$ | +5.167 US$ | |
 Amex Platinum (UK)Không có ở Châu Á - Thái Bình DươngTruyền thốngTrả bằng điểmChưa công bố phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 6.000 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | +2 US$ | 866 US$ | +5.136 US$ | |
 Bybit CardKhông có ở Châu Á - Thái Bình DươngTrả bằng BTCChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 6 Hoàn 10%, tối đa 600 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.5% Với 25.000 US$ chi mỗi tháng | 7.200 US$ | 25 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | −2 US$ | 5.400 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +1.823 US$ | |