Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: KAST ở Premium. Bạn giữ được 40.220 US$ mỗi năm.
Hoàn 2%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · 1.000 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 8.2% · gồm 40 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký KASTThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.

Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.







VIP (Liquid deposit) Hoàn 4%, tối đa 2.000 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 500.000 US$ trong ether.fi Liquid vaults |
| 480 US$ |
| — |
| +210 US$ |
| +10 US$ |
| 50 US$ gồm 50 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 0.5% |
+650 US$ |
![]() Bitget Wallet Card Trả bằng USDCChưa công bố phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDT · USDC · ETH +1 loại khác | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Obsidian (Private) Hoàn 4.5%, tối đa 225 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 6% Với 500.000 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 540 US$ | 30.000 US$ | +150 US$ | +11 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +30.696 US$ | |
![]() | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −132 US$ | −2 US$ | 349 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −267 US$ | |
![]() Trả bằng BTCChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 3 Hoàn 4%, tối đa 150 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2% Với 500.000 US$ trong Bybit total asset balance (VIP3) | 480 US$ | 9.855 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | +7 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +10.234 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmChưa công bố phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | +2 US$ | 866 US$ | −744 US$ | |
Không cung cấp ở Anh | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 320 US$ | 20.000 US$ | 0 US$ | +2 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +20.123 US$ | |
![]() OKX Card Không có ở AnhTrả bằng USDGKhông phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Infinite Hoàn 10%, tối đa 800 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 0.2% Với 500.000 US$ trong OKX Pay eligible assets (30-day average) | 1.200 US$ | 1.000 US$ | +594 US$ | +240 US$ | 12 US$ Quy đổi 0.1% | +3.022 US$ | |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 240 US$ | — | +120 US$ | +5 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +365 US$ | |
![]() Không có ở AnhTrả bằng USDCKhông phí ngoại tệ Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | +60 US$ | +48 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +228 US$ | |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −313 US$ | |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | +90 US$ | +4 US$ | 595 US$ | −321 US$ | |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 895 US$ | −713 US$ | |
![]() Không có ở AnhTrả bằng PointsChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 11.250 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +11.262 US$ | |