 KASTTrả bằng USDPhí ngoại tệ 1.75% Chi tiêu USDT · USDC · PYUSD +1 loại khác | Premium Hoàn 2%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · 1.000 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 9% | 240 US$ | 9.000 US$ | +15 US$ | +5 US$ | 1.040 US$ gồm 40 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 1.75% | +8.220 US$ | |
 ether.fi CashTrả bằng ETHFIPhí ngoại tệ 0.5%Chia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDC · liquidUSD | Luxe (Liquid deposit) Hoàn 3%, tối đa 300 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 15.000 US$ trong ether.fi Liquid vaults | 360 US$ | — | +150 US$ | +7 US$ | 50 US$ gồm 50 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 0.5% | +467 US$ | |
 Bitget Wallet CardTrả bằng USDCChưa công bố phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDT · USDC · ETH +1 loại khác | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ | |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. |
|---|
 Crypto.com VisaTrả bằng CROPhí ngoại tệ 2% Chi tiêu USDC · BTC · ETH +97 loại khác | Icy/Rose (Private) Hoàn 3.5%, tối đa 105 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 5% Với 50.000 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 420 US$ | 5.000 US$ | +30 US$ | +8 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +5.453 US$ | |
 MetaMask CardTrả bằng mUSDPhí ngoại tệ 1% Chi tiêu USDC · USDT · mUSD +4 loại khác | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 320 US$ | 4.000 US$ | 0 US$ | +2 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +4.123 US$ | |
 OKX CardTrả bằng USDGKhông phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Premium Hoàn 4.5%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 0.8% Với 80.000 US$ trong OKX Pay eligible assets (30-day average) | 540 US$ | 800 US$ | +264 US$ | +240 US$ | 12 US$ Quy đổi 0.1% | +1.832 US$ | |
 RedotPayPhí ngoại tệ 1.2% Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −132 US$ | −2 US$ | 349 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −267 US$ | |
 Gate CardTrả bằng PointsChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 2.250 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +2.262 US$ | |
Không cung cấp ở Mỹ Latinh |
|---|
| Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 240 US$ | — | +120 US$ | +5 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +365 US$ | |
 BleapKhông có ở Mỹ LatinhTrả bằng USDCKhông phí ngoại tệ Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | +60 US$ | +48 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +228 US$ | |
| Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −313 US$ | |
| Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | +90 US$ | +4 US$ | 595 US$ | −321 US$ | |
| Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 895 US$ | −713 US$ | |
 Bybit CardKhông có ở Mỹ LatinhTrả bằng BTCChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2% Với 100.000 US$ trong Bybit total asset balance (VIP1) | 240 US$ | 1.975 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | +3 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +2.110 US$ | |
| Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | +2 US$ | 866 US$ | −744 US$ | |