Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: KAST ở Premium. Bạn giữ được 8.220 US$ mỗi năm.
Hoàn 2%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · 1.000 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 9% · gồm 40 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký KASTThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.

Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.






Luxe (Liquid deposit) Hoàn 3%, tối đa 300 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 15.000 US$ trong ether.fi Liquid vaults |
| 360 US$ |
| — |
| +150 US$ |
| +7 US$ |
| 50 US$ gồm 50 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 0.5% |
+467 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Icy/Rose (Private) Hoàn 3.5%, tối đa 105 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 5% Với 50.000 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 420 US$ | 5.000 US$ | +30 US$ | +8 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +5.453 US$ | |
![]() Capital One Venture X Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 240 US$ | — | +120 US$ | +5 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +365 US$ | |
![]() Phí ngoại tệ 1.2% Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −132 US$ | −2 US$ | 349 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −267 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −313 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | +90 US$ | +4 US$ | 595 US$ | −321 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 895 US$ | −713 US$ | |
Không cung cấp ở Hoa Kỳ | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 320 US$ | 4.000 US$ | 0 US$ | +2 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +4.123 US$ | |
![]() OKX Card Không có ở Hoa KỳTrả bằng USDGKhông phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Premium Hoàn 4.5%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 0.8% Với 80.000 US$ trong OKX Pay eligible assets (30-day average) | 540 US$ | 800 US$ | +264 US$ | +240 US$ | 12 US$ Quy đổi 0.1% | +1.832 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTrả bằng USDCKhông phí ngoại tệ Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | +60 US$ | +48 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +228 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTrả bằng PointsChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 2.250 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +2.262 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTrả bằng BTCChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2% Với 100.000 US$ trong Bybit total asset balance (VIP1) | 240 US$ | 1.975 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | +3 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +2.110 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTrả bằng USDCChưa công bố phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDT · USDC · ETH +1 loại khác | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTruyền thốngTrả bằng điểmChưa công bố phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | +2 US$ | 866 US$ | −744 US$ | |