Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: KAST ở Standard. Bạn giữ được 869 US$ mỗi năm.
Hoàn 1.5%, tối đa 30 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% · gồm 40 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký KASTChạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.
Thông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.



| −2 US$ |
| 349 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% |
−267 US$ |
![]() Trả bằng BTCChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 240 US$ | 202 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | +3 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +337 US$ |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmChưa công bố phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | +2 US$ | 866 US$ | −744 US$ |
| 320 US$ |
| 400 US$ |
| 0 US$ |
| +2 US$ |
| 199 US$ Ngoại tệ 1% |
+523 US$ |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 240 US$ | — | +120 US$ | +5 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +365 US$ |
![]() Không có ở AnhTrả bằng USDCKhông phí ngoại tệ Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | +60 US$ | +48 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +228 US$ |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −313 US$ |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | +90 US$ | +4 US$ | 595 US$ | −321 US$ |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | +2 US$ | 895 US$ | −713 US$ |
![]() Không có ở AnhTrả bằng PointsChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 225 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +237 US$ |