Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: ether.fi Cash ở Core. Bạn giữ được 790 US$ mỗi năm.
Hoàn 3%, tối đa 60 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · gồm 50 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký ether.fi CashThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.

Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.


Standard Hoàn 1.5%, tối đa 30 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% |
| 360 US$ |
| 80 US$ |
| 40 US$ gồm 40 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 1.75% |
+400 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Ruby (CRO stake) Hoàn 1.5%, tối đa 11 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 500 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 135 US$ | — | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +130 US$ | |
![]() RedotPay Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Standard không hoàn tiền · không phí thường niên | 0 US$ | — | 460 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −460 US$ | |
Không cung cấp ở Hoa Kỳ | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | T2 Hoàn 2%, tối đa 100 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 3.000 US$ chi mỗi tháng | 720 US$ | 23 US$ | 324 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +419 US$ | |
![]() | Virtual Hoàn 1% · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 360 US$ | 40 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1% | +400 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTrả bằng USDC Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 360 US$ | — | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +360 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTrả bằng BTC Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.5% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 600 US$ | 25 US$ | 324 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +301 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTrả bằng USDCChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDT · USDC · ETH +1 loại khác | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ | |
![]() Không có ở Hoa KỳTrả bằng USDGChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Classic Hoàn 2%, tối đa 5 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 60 US$ | 40 US$ | 36 US$ Quy đổi 0.1% | +64 US$ | |