Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: ether.fi Cash ở Core. Bạn giữ được 380 US$ mỗi năm.
Hoàn 3%, tối đa 60 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · gồm 50 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký ether.fi CashThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.
Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.








Standard Hoàn 1.5%, tối đa 30 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% |
| 180 US$ |
| 80 US$ |
| −75 US$ |
| 40 US$ gồm 40 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 1.75% |
+145 US$ |
![]() Bitget Wallet Card Trả bằng USDCChưa công bố phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDT · USDC · ETH +1 loại khác | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Capital One Venture X Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 240 US$ | — | +120 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +360 US$ | |
![]() | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | +60 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +180 US$ | |
![]() Trả bằng mUSDPhí ngoại tệ 1% Chi tiêu USDC · USDT · mUSD +4 loại khác | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 320 US$ | 40 US$ | 0 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +161 US$ | |
![]() Trả bằng USDGKhông phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Classic Hoàn 2%, tối đa 5 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 60 US$ | 40 US$ | −6 US$ | 12 US$ Quy đổi 0.1% | +82 US$ | |
![]() Trả bằng CROPhí ngoại tệ 2% Chi tiêu USDC · BTC · ETH +97 loại khác | Ruby (CRO stake) Hoàn 1.5%, tối đa 11 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 500 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 135 US$ | — | −120 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +10 US$ | |
![]() Phí ngoại tệ 1.2% Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −132 US$ | 349 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −265 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −315 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | +90 US$ | 595 US$ | −325 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | 895 US$ | −715 US$ | |
![]() Trả bằng BTCChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.5% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 240 US$ | 25 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +157 US$ | |
![]() Trả bằng PointsChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 23 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +35 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmChưa công bố phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 866 US$ | −746 US$ | |