Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: ether.fi Cash ở Pinnacle (paid). Bạn giữ được 16.953 US$ mỗi năm.
Hoàn 3%, tối đa 1.500 US$ mỗi tháng · 999 US$ mỗi năm · gồm 50 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký ether.fi CashThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.
Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.








Private Hoàn 3%, tối đa 1.200 US$ mỗi tháng · 10.000 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 12% |
| 14.400 US$ |
| 120 US$ |
| 0 US$ |
| 10.040 US$ gồm 40 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 1.75% |
+4.480 US$ |
![]() | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | 0 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Capital One Venture X Truyền thốngTrả bằng điểm | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 12.000 US$ | — | +5 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +12.005 US$ | |
![]() Citi Strata Elite Truyền thốngTrả bằng điểm | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 9.000 US$ | — | +4 US$ | 595 US$ | +8.409 US$ | |
![]() Trả bằng USDC Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 6.000 US$ | — | +48 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +6.048 US$ | |
![]() Trả bằng mUSD Chi tiêu USDC · USDT · mUSD +4 loại khác | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 6.200 US$ | 40 US$ | +2 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +6.043 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 6.000 US$ | — | +2 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | +5.507 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 6.000 US$ | — | +2 US$ | 866 US$ | +5.136 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 6.000 US$ | — | +2 US$ | 895 US$ | +5.107 US$ | |
![]() Trả bằng USDGChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Premium Hoàn 4.5%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% Với 20.000 US$ chi mỗi tháng | 2.400 US$ | 80 US$ | +240 US$ | 600 US$ Quy đổi 0.1% | +2.120 US$ | |
![]() Trả bằng BTC Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 6 Hoàn 10%, tối đa 600 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.5% Với 25.000 US$ chi mỗi tháng | 7.200 US$ | 25 US$ | −2 US$ | 5.400 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +1.823 US$ | |
![]() Trả bằng CRO Chi tiêu USDC · BTC · ETH +97 loại khác | Jade/Indigo (Pro plan) Hoàn 2.5%, tối đa 38 US$ mỗi tháng · 300 US$ mỗi năm | 450 US$ | — | 0 US$ | 305 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +145 US$ | |
![]() Trả bằng Points Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T5 Hoàn 8%, tối đa 400 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 15.000 US$ chi mỗi tháng | 4.800 US$ | 23 US$ | −2 US$ | 5.400 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | −580 US$ | |
![]() Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −2 US$ | 6.229 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −6.015 US$ | |