Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: ether.fi Cash ở Luxe (paid). Bạn giữ được 981 US$ mỗi năm.
Hoàn 3%, tối đa 300 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · gồm 50 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký ether.fi CashThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.
Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.








Standard Hoàn 1.5%, tối đa 30 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% |
| 360 US$ |
| 80 US$ |
| −105 US$ |
| 40 US$ gồm 40 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 1.75% |
+295 US$ |
![]() Bitget Wallet Card Trả bằng USDCChưa công bố phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDT · USDC · ETH +1 loại khác | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Capital One Venture X Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 720 US$ | — | +120 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +840 US$ | |
![]() | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 360 US$ | — | +60 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +420 US$ | |
![]() Trả bằng mUSDPhí ngoại tệ 1% Chi tiêu USDC · USDT · mUSD +4 loại khác | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 560 US$ | 40 US$ | 0 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +401 US$ | |
![]() Trả bằng USDGKhông phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Classic Hoàn 2%, tối đa 5 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 60 US$ | 40 US$ | −6 US$ | 36 US$ Quy đổi 0.1% | +58 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 540 US$ | — | +90 US$ | 595 US$ | +35 US$ | |
![]() Trả bằng CROPhí ngoại tệ 2% Chi tiêu USDC · BTC · ETH +97 loại khác | Jade/Indigo (Pro plan) Hoàn 2.5%, tối đa 38 US$ mỗi tháng · 300 US$ mỗi năm | 450 US$ | — | −120 US$ | 305 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +25 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 360 US$ | — | +60 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −75 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 360 US$ | — | +60 US$ | 895 US$ | −475 US$ | |
![]() Phí ngoại tệ 1.2% Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −132 US$ | 589 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −505 US$ | |
![]() Trả bằng PointsChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T2 Hoàn 2%, tối đa 100 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 3.000 US$ chi mỗi tháng | 720 US$ | 23 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 324 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +419 US$ | |
![]() Trả bằng BTCChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.5% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 600 US$ | 25 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 324 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +301 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmChưa công bố phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 360 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 866 US$ | −506 US$ | |