Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: KAST ở Premium. Bạn giữ được 8.200 US$ mỗi năm.
Hoàn 2%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · 1.000 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 9% · gồm 40 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký KASTChạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.

Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.
Thông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.





Core Hoàn 3%, tối đa 60 US$ mỗi tháng · không phí thường niên |
| 360 US$ |
| — |
| 50 US$ gồm 50 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 0.5% |
+310 US$ |
![]() | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Icy/Rose (Private) Hoàn 3.5%, tối đa 105 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 5% Với 50.000 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 420 US$ | 5.000 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +5.415 US$ | |
![]() | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 320 US$ | 4.000 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +4.121 US$ | |
![]() Trả bằng Points Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 2.250 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +2.262 US$ | |
![]() Trả bằng BTC Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2% Với 100.000 US$ trong Bybit total asset balance (VIP1) | 240 US$ | 1.975 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +2.107 US$ | |
![]() Trả bằng USDGChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Premium Hoàn 4.5%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 0.8% Với 80.000 US$ trong OKX Pay eligible assets (30-day average) | 540 US$ | 800 US$ | 12 US$ Quy đổi 0.1% | +1.328 US$ | |
![]() Trả bằng USDC Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +120 US$ | |
![]() Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | 349 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −133 US$ | |
Không cung cấp ở Châu Âu | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Capital One Venture X Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 240 US$ | — | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +240 US$ | |
![]() Chase Sapphire Reserve Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −375 US$ | |
![]() Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | 595 US$ | −415 US$ | |
![]() Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | 866 US$ | −746 US$ | |
![]() Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | 895 US$ | −775 US$ | |