Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: KAST ở Standard. Bạn giữ được 850 US$ mỗi năm.
Hoàn 1.5%, tối đa 30 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% · gồm 40 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký KASTThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.

Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.







Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng |
| 144 US$ |
| — |
| 0 US$ Ngoại tệ 1.7% |
+144 US$ |
![]() | Core Hoàn 3%, tối đa 60 US$ mỗi tháng · không phí thường niên | 180 US$ | — | 50 US$ gồm 50 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 0.5% | +130 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Virtual Hoàn 1% · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 60 US$ | 400 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1% | +460 US$ | |
![]() | Classic Hoàn 2%, tối đa 5 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 60 US$ | 400 US$ | 6 US$ Quy đổi 0.1% | +454 US$ | |
![]() Trả bằng CRO Chi tiêu USDC · BTC · ETH +97 loại khác | Jade/Indigo (CRO stake) Hoàn 2.5%, tối đa 38 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 3% Với 5.000 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 150 US$ | 300 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +445 US$ | |
![]() Trả bằng BTC Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 202 US$ | 54 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +268 US$ | |
![]() Trả bằng Points Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T0 Hoàn 1%, tối đa 5 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% | 60 US$ | 225 US$ | 54 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +231 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +120 US$ | |
![]() Trả bằng USDC Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 60 US$ | — | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +60 US$ | |
![]() Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | 289 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −109 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 60 US$ | — | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −435 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 90 US$ | — | 595 US$ | −505 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 60 US$ | — | 866 US$ | −806 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 60 US$ | — | 895 US$ | −835 US$ | |