Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: ether.fi Cash ở Core. Bạn giữ được 317 US$ mỗi năm.
Hoàn 3%, tối đa 60 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · gồm 50 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký ether.fi CashThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.
Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.






Standard Hoàn 1.5%, tối đa 30 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% |
| 180 US$ |
| 80 US$ |
| +4 US$ |
| 40 US$ gồm 40 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 1.75% |
+224 US$ |
![]() | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | 0 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.5% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 240 US$ | 25 US$ | +3 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +159 US$ | |
![]() | Ruby (CRO stake) Hoàn 1.5%, tối đa 11 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 500 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 135 US$ | — | 0 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +130 US$ | |
![]() Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −2 US$ | 349 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −135 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +2 US$ | 866 US$ | −744 US$ | |
Không cung cấp ở Anh | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Classic Hoàn 2%, tối đa 5 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 60 US$ | 40 US$ | +240 US$ | 12 US$ Quy đổi 0.1% | +328 US$ | |
![]() Capital One Venture X Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểm | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 240 US$ | — | +5 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +245 US$ | |
![]() Không có ở AnhTrả bằng USDC Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | +48 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +168 US$ | |
![]() Không có ở AnhTrả bằng mUSD Chi tiêu USDC · USDT · mUSD +4 loại khác | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 320 US$ | 40 US$ | +2 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +163 US$ | |
![]() Không có ở AnhTrả bằng Points Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 23 US$ | 0 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +35 US$ | |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểm | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +2 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −373 US$ | |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểm | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | +4 US$ | 595 US$ | −411 US$ | |
![]() Không có ở AnhTruyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +2 US$ | 895 US$ | −773 US$ | |