Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: KAST ở Standard. Bạn giữ được 865 US$ mỗi năm.
Hoàn 1.5%, tối đa 30 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% · gồm 40 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký KASTThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.

Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.








Core Hoàn 3%, tối đa 60 US$ mỗi tháng · không phí thường niên |
| 360 US$ |
| — |
| +70 US$ |
| 50 US$ gồm 50 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 0.5% |
+380 US$ |
![]() Bitget Wallet Card Trả bằng USDCChưa công bố phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDT · USDC · ETH +1 loại khác | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 320 US$ | 400 US$ | 0 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +521 US$ | |
![]() | Jade/Indigo (CRO stake) Hoàn 2.5%, tối đa 38 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 3% Với 5.000 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 300 US$ | 300 US$ | −95 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +500 US$ | |
![]() Trả bằng USDGKhông phí ngoại tệChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Classic Hoàn 2%, tối đa 5 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 60 US$ | 400 US$ | −6 US$ | 12 US$ Quy đổi 0.1% | +442 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 240 US$ | — | +120 US$ | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +360 US$ | |
![]() Trả bằng USDCKhông phí ngoại tệ Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | +60 US$ | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +180 US$ | |
![]() Phí ngoại tệ 1.2% Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | −132 US$ | 349 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −265 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | −315 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 180 US$ | — | +90 US$ | 595 US$ | −325 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmKhông phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | +60 US$ | 895 US$ | −715 US$ | |
![]() Trả bằng BTCChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 240 US$ | 202 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +334 US$ | |
![]() Trả bằng PointsChưa công bố phí ngoại tệ Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 225 US$ | Chưa công bố phí ngoại tệ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +237 US$ | |
![]() Truyền thốngTrả bằng điểmChưa công bố phí ngoại tệ | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 120 US$ | — | Chưa công bố phí ngoại tệ | 866 US$ | −746 US$ | |