Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: ether.fi Cash ở Luxe (paid). Bạn giữ được 3.351 US$ mỗi năm.
Hoàn 3%, tối đa 300 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · gồm 50 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký ether.fi CashThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.
Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.





Premium Hoàn 2%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · 1.000 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 10% |
| 2.400 US$ |
| 100 US$ |
| 1.040 US$ gồm 40 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 1.75% |
+1.460 US$ |
![]() | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Tier 4 Hoàn 6%, tối đa 250 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.5% Với 9.500 US$ chi mỗi tháng | 3.000 US$ | 25 US$ | 1.080 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +1.945 US$ | |
![]() | T4 Hoàn 5%, tối đa 250 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 10.000 US$ chi mỗi tháng | 3.000 US$ | 23 US$ | 1.080 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +1.943 US$ | |
![]() Trả bằng mUSD Chi tiêu USDC · USDT · mUSD +4 loại khác | Metal Hoàn 3%, tối đa 25 US$ mỗi tháng · 199 US$ mỗi năm · số dư sinh lãi 4% | 1.400 US$ | 40 US$ | 199 US$ Ngoại tệ 1% | +1.241 US$ | |
![]() Trả bằng USDC Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 1.200 US$ | — | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +1.200 US$ | |
![]() Trả bằng USDGChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Plus Hoàn 4%, tối đa 100 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 6% Với 10.000 US$ chi mỗi tháng | 1.200 US$ | 60 US$ | 120 US$ Quy đổi 0.1% | +1.140 US$ | |
![]() Trả bằng CRO Chi tiêu USDC · BTC · ETH +97 loại khác | Jade/Indigo (Pro plan) Hoàn 2.5%, tối đa 38 US$ mỗi tháng · 300 US$ mỗi năm | 450 US$ | — | 305 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +145 US$ | |
![]() Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Pro (annual) Hoàn 3%, tối đa 18 US$ mỗi tháng · 129 US$ mỗi năm | 216 US$ | — | 1.429 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −1.213 US$ | |
Không cung cấp ở Châu Âu | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Capital One Venture X Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Venture X Hoàn 2% · 395 US$ mỗi năm | 2.400 US$ | — | 395 US$ Hoàn 395 US$ bằng tín dụng | +2.400 US$ | |
![]() Citi Strata Elite Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Strata Elite Hoàn 1.5% · 595 US$ mỗi năm | 1.800 US$ | — | 595 US$ | +1.205 US$ | |
![]() Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Sapphire Reserve Hoàn 1% · 795 US$ mỗi năm | 1.200 US$ | — | 795 US$ Hoàn 300 US$ bằng tín dụng | +705 US$ | |
![]() Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 866 US$ mỗi năm | 1.200 US$ | — | 866 US$ | +334 US$ | |
![]() Không có ở Châu ÂuTruyền thốngTrả bằng điểm | Platinum Hoàn 1% · 895 US$ mỗi năm | 1.200 US$ | — | 895 US$ | +305 US$ | |