Loading…
Cho chúng tôi biết bạn chi bao nhiêu. Chúng tôi cho thấy mỗi thẻ thực sự hoàn lại cho bạn bao nhiêu trong một năm, sau mọi khoản phí.
Phù hợp nhất với bạn: KAST ở Standard. Bạn giữ được 8.140 US$ mỗi năm.
Hoàn 1.5%, tối đa 30 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 8% · gồm 40 US$ phí thẻ vật lý
Đăng ký KASTThông tin lấy từ các trang chính thức của từng nhà cung cấp (kiểm tra vào tháng 10/2026) và có thể thay đổi. Hãy luôn kiểm tra điều khoản của họ trước khi đăng ký.
Chạm + trên tối đa 3 thẻ để so sánh cạnh nhau.

Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh.




Core Hoàn 3%, tối đa 60 US$ mỗi tháng · không phí thường niên |
| 360 US$ |
| — |
| 50 US$ gồm 50 US$ phí thẻ vật lý Ngoại tệ 0.5% |
+310 US$ |
![]() | Booster Hoàn 3%, tối đa 12 US$ mỗi tháng · không phí thường niên Với 200 US$ chi mỗi tháng | 144 US$ | — | 0 US$ Ngoại tệ 1.7% | +144 US$ |
Các thẻ khác, để tham khảo Chúng tôi không thể cung cấp liên kết đăng ký cho các thẻ này ở nơi bạn sống. Chúng được liệt kê để bạn so sánh. | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
![]() | Icy/Rose (Private) Hoàn 3.5%, tối đa 105 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 5% Với 50.000 US$ trong CRO · khóa 365 ngày | 420 US$ | 5.000 US$ | 5 US$ gồm 5 US$ phí thẻ vật lý | +5.415 US$ | |
![]() | Virtual Hoàn 1% · không phí thường niên · số dư sinh lãi 4% | 120 US$ | 4.000 US$ | 0 US$ Ngoại tệ 1% | +4.120 US$ | |
![]() Trả bằng Points Chi tiêu USDT · USDC · BTC +2 loại khác | T1 Hoàn 1%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2.3% Với 500 US$ chi mỗi tháng | 120 US$ | 2.250 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 1% | +2.262 US$ | |
![]() Trả bằng BTC Chi tiêu USDT · USDC · BTC +4 loại khác | Tier 2 Hoàn 2%, tối đa 50 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 2% Với 100.000 US$ trong Bybit total asset balance (VIP1) | 240 US$ | 1.975 US$ | 108 US$ Quy đổi 0.9% · Ngoại tệ 2% | +2.107 US$ | |
![]() Trả bằng USDGChia sẻ & nhận thưởng Chi tiêu USDG · USDT · USDC | Premium Hoàn 4.5%, tối đa 200 US$ mỗi tháng · không phí thường niên · số dư sinh lãi 0.8% Với 80.000 US$ trong OKX Pay eligible assets (30-day average) | 540 US$ | 800 US$ | 12 US$ Quy đổi 0.1% | +1.328 US$ | |
![]() Trả bằng USDC Chi tiêu EURe · USDC | Standard Hoàn 1% · không phí thường niên | 120 US$ | — | 0 US$ Không phí giao dịch hay ngoại tệ | +120 US$ | |
![]() Chi tiêu USDT · USDC · BTC +7 loại khác | Standard không hoàn tiền · không phí thường niên | 0 US$ | — | 220 US$ gồm 100 US$ phí thẻ vật lý Quy đổi 1% · Ngoại tệ 1.2% | −220 US$ | |